Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mature

/mə'tjuə/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5133

“maturing” là hiện tại phân từ của mature — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trưởng thành tính từ

“A mature approach to conflict is essential.”Cách tiếp cận trưởng thành đối với xung đột là cần thiết.

Đồng nghĩa grownadultripe
Trái nghĩa immaturejuvenileunripe
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mature

/mə'tjuə/

tính từ

  • chín, thành thực, trưởng thành
    • mature years: tuổi trưởng thành, tuổi thành niên
  • cẩn thận, chín chắn, kỹ càng
    • after mature deliberation: sau khi đã suy xét kỹ càng; sau khi đã đắn đo suy nghĩ
    • the plan is not mature yet: kế hoạch chưa chín chắn
  • (thương nghiệp) đến kỳ hạn phải thanh toán; mân kỳ (hoá đơn)

ngoại động từ

  • làm cho chín, làm cho chín chắn, làm cho hoàn thiện (kế hoạch...)

nội động từ

  • chín trở nên chín chắn, trưởng thành, hoàn thiện
  • mân hạn, mân kỳ, đến kỳ hạn phải thanh toán (hoá đơn)
    • when does this bill mature?: đến khi nào cái hoá đơn này phải thanh toán?
Định nghĩa tiếng Anh

v. develop and reach maturity; undergo maturation v. develop and work out fully in one's mind v. become due for repayment a. characteristic of maturity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...