ripe
/raip/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #6068
Nghĩa thường dùng
chín
tính từ
“The fruit is ripe and ready to eat.”Trái cây đã chín và sẵn sàng để ăn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ripe
/raip/
tính từ
- chín
- ripe fruit: quả chín
- chín muồi, chín chắn, trưởng thành
- a ripe plan: một kế hoạch đã chín muồi
- time is ripe for...: đã đến lúc chín muồi để...
- to come of ripe age: đến tuổi trưởng thành
- đỏ mọng (như quả chín)
- ripe lips: đôi môi đỏ mọng
- đã ngấu, ăn được rồi, uống được rồi
- ripe cheese: phó mát ăn được rồi
- ripe wine: rượu vang uống được rồi
thành ngữ
- soon ripe soon rotten
- (tục ngữ) sớm nở tối tàn
nội động từ
- (thơ ca) chín
ngoại động từ
- làm chín
Định nghĩa tiếng Anh
a. fully developed or matured and ready to be eaten or used s. fully prepared or eager s. at the highest point of development especially in judgment or knowledge