Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #19556

scrupulous

/'skru:pjuləs/

tính từ

  • đắn đo, ngại ngùng; quá thận trọng, quá tỉ mỉ
    • scrupulous care: sự cẩn thận quá tỉ mỉ
Định nghĩa tiếng Anh

a. having scruples; arising from a sense of right and wrong; principled

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...