Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #13844

mistrust

/'mis'trʌst/

danh từ, ngoại động từ

  • không tin, nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi
Định nghĩa tiếng Anh

n doubt about someone's honesty\nn the trait of not trusting others\nv regard as untrustworthy; regard with suspicion; have no faith or confidence in

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...