Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

miter

/'maitə/ phổ biến #26511
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

miter

/'maitə/

danh từ

  • mũ tế (của giám mục)
  • nón ống khói lò sưởi
  • mộng vuông góc (đồ gỗ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the surface of a beveled end of a piece where a miter joint is made n. a liturgical headdress worn by bishops on formal occasions v. bevel the edges of, to make a miter joint

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...