Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mobile

/'moubail/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4686

“mobiles” là số nhiều của mobile — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

di động tính từ

“I have a mobile phone.”Tôi có một chiếc điện thoại di động.

Biến thể từ mobiles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mobile

/'moubail/

tính từ

  • chuyển động, di động; lưu động
  • hay thay đổi, dễ biến đổi, biến đổi nhanh
    • mobile features: nét mặt dễ biến đổi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a river in southwestern Alabama; flows into Mobile Bay n. a port in southwestern Alabama on Mobile Bay n. sculpture suspended in midair whose delicately balanced parts can be set in motion by air currents s. migratory

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...