Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“moralities” là số nhiều của morality — đang hiển thị từ gốc:
IELTSCollins ★★ phổ biến #5115

morality

/mə'ræliti/

danh từ

  • đạo đức
  • (số nhiều) đạo lý, đạo nghĩa
  • đức hạnh, phẩm hạnh, nhân cách
  • giá trị đạo đức, ý nghĩa đạo đức; bài học đạo đức
  • (sử học) kịch luân lý ((cũng) morality play)
Biến thể từ moralities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. concern with the distinction between good and evil or right and wrong; right or good conduct

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...