Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

motional

/'mouʃənl/

tính từ

  • vận động, chuyển động
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or characterized by motion

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...