motional
/'mouʃənl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
motional
/'mouʃənl/
tính từ
- vận động, chuyển động
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or characterized by motion
Từ điển Anh–Việt
111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or relating to or characterized by motion
Đang tải...