Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

motion

/'mouʃn/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1822

“motioning” là hiện tại phân từ của motion — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

động tác danh từ

“He made a motion to start the meeting.”Anh ấy đã đưa ra kiến nghị để bắt đầu cuộc họp.

Đồng nghĩa movementactiongesturemove
Trái nghĩa stillnessrest
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

motion

/'mouʃn/

danh từ

  • sự vận động, sự chuyển đông, sự di động
    • motion to and from: sự chuyển động qua lại
  • cử động, cử chỉ, dáng đi
    • a very graceful motion: dáng đi rất duyên dáng
  • bản kiến nghị; sự đề nghị
    • to table a motion: đưa ra một đề nghị
    • on the motion of: theo đề nghị của
  • (y học) sự đi ngoài, sự đi ỉa
  • máy móc

động từ

  • ra hiệu, ra ý
    • to motion someone to go out: ra hiệu cho ai đi ra
Định nghĩa tiếng Anh

n. a change of position that does not entail a change of location n. a state of change n. a formal proposal for action made to a deliberative assembly for discussion and vote n. the act of changing location from one place to another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...