Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

motive

/'moutiv/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #3578

“motives” là số nhiều của motive — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

động cơ danh từ

“Investigators are searching for the motive.”Các nhà điều tra đang tìm kiếm động cơ.

Biến thể từ motives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

motive

/'moutiv/

tính từ

  • vận động, chuyển động
    • motive power (force): động lực

danh từ

  • cớ, lý do, động cơ (của một hành động)
  • (như) motif

ngoại động từ

  • (như) motivate
Định nghĩa tiếng Anh

s. causing or able to cause motion

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...