Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

msc

Collins ★
Biến thể từ mscs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

msc

//

  • thạc sĩ khoa học (Master of Science)
    • to have an MSc in mathematics:có bằng thạc sĩ toán học
    • to be an MSc in theoretical physics:là thạc sĩ vật lý lý thuyết
Định nghĩa tiếng Anh

n a master's degree in science

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...