msc
Collins ★
Biến thể từ
mscs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
msc
//
- thạc sĩ khoa học (Master of Science)
- to have an MSc in mathematics:có bằng thạc sĩ toán học
- to be an MSc in theoretical physics:là thạc sĩ vật lý lý thuyết
Định nghĩa tiếng Anh
n a master's degree in science