Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

municipal

/mju:'nisipəl/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4666

“municipals” là số nhiều của municipal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuộc về thành phố tính từ

“The municipal park is open to everyone.”Công viên thành phố mở cửa cho tất cả mọi người.

Biến thể từ municipals số nhiều
Đồng nghĩa urbanciviclocal
Trái nghĩa ruralnationalfederal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

municipal

/mju:'nisipəl/

tính từ

  • (thuộc) thành phố, (thuộc) đô thị, (thuộc) thị xã
    • municipal council: hội đồng thành phố
    • municipal government: chính quyền thành phố

thành ngữ

  1. minicipal law
    • luật lệ riêng của một nước
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating or belonging to or characteristic of a municipality s. of or relating to the government of a municipality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...