musical
/'mju:zikəl/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2097
“musicals” là số nhiều của musical — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thuộc về âm nhạc
tính từ
“She has a musical talent.”Cô ấy có tài năng âm nhạc.
Biến thể từ
musicals số nhiều
Đồng nghĩa
melodicharmonioustuneful
Trái nghĩa
discordantunmusical
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
musical
/'mju:zikəl/
tính từ
- (thuộc) nhạc, (thuộc) âm nhạc
- musical art: nghệ thuật âm nhạc
- du dương, êm tai, thánh thót
- a musical voice: giọng nói du dương
- thích nhạc, có năng khiếu về nhạc, biết thưởng thức nhạc; giỏi nhạc
- được phổ nhạc, có nhạc kèm theo
Định nghĩa tiếng Anh
n. a play or film whose action and dialogue is interspersed with singing and dancing a. characterized by or capable of producing music a. talented in or devoted to music a. characteristic of or resembling or accompanied by music