Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

musical

/'mju:zikəl/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2097

“musicals” là số nhiều của musical — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuộc về âm nhạc tính từ

“She has a musical talent.”Cô ấy có tài năng âm nhạc.

Biến thể từ musicals số nhiều
Đồng nghĩa melodicharmonioustuneful
Trái nghĩa discordantunmusical
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

musical

/'mju:zikəl/

tính từ

  • (thuộc) nhạc, (thuộc) âm nhạc
    • musical art: nghệ thuật âm nhạc
  • du dương, êm tai, thánh thót
    • a musical voice: giọng nói du dương
  • thích nhạc, có năng khiếu về nhạc, biết thưởng thức nhạc; giỏi nhạc
  • được phổ nhạc, có nhạc kèm theo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a play or film whose action and dialogue is interspersed with singing and dancing a. characterized by or capable of producing music a. talented in or devoted to music a. characteristic of or resembling or accompanied by music

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...