Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

musician

/mju:'ziʃn/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2936

“musicians” là số nhiều của musician — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhạc sĩ danh từ

“The musician performed beautifully at the concert last night.”Nhạc sĩ đã biểu diễn rất hay trong buổi hòa nhạc tối qua.

Biến thể từ musicians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

musician

/mju:'ziʃn/

danh từ

  • nhạc sĩ
  • nhà soạn nhạc
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who plays a musical instrument (as a profession) n. artist who composes or conducts music as a profession

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...