mutter
/'mʌtə/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #4837
“muttered” là quá khứ của mutter — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lẩm bẩm, càu nhàu
động từ
“He muttered something about the printer jamming again.”Anh ấy lẩm bẩm gì đó về việc máy in lại kẹt giấy.
Biến thể từ
muttered quá khứ
muttering hiện tại phân từ
mutters ngôi 3 số ít
muttered quá khứ phân từ
mutters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mutter
/'mʌtə/
danh từ
- sự thì thầm; tiếng thì thầm
- sự lẩm bẩm, sự càu nhàu; tiếng lẩm bẩm, tiếng càu nhàu
động từ
- nói khẽ, nói thầm
- nói lẩm bẩm, cằn nhằn; càu nhàu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a low continuous indistinct sound; often accompanied by movement of the lips without the production of articulate speech