Từ điển Anh–Việt

112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mutter

/'mʌtə/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #4837

“muttered” là quá khứ của mutter — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lẩm bẩm, càu nhàu động từ

“He muttered something about the printer jamming again.”Anh ấy lẩm bẩm gì đó về việc máy in lại kẹt giấy.

Đồng nghĩa murmurmumblewhispergrunt
Trái nghĩa shoutenunciatedeclare
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mutter

/'mʌtə/

danh từ

  • sự thì thầm; tiếng thì thầm
  • sự lẩm bẩm, sự càu nhàu; tiếng lẩm bẩm, tiếng càu nhàu

động từ

  • nói khẽ, nói thầm
  • nói lẩm bẩm, cằn nhằn; càu nhàu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a low continuous indistinct sound; often accompanied by movement of the lips without the production of articulate speech

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...