Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“mutters” là ngôi 3 số ít của mutter — đang hiển thị từ gốc:
IELTSGRECollins ★★ phổ biến #4837

mutter

/'mʌtə/

danh từ

  • sự thì thầm; tiếng thì thầm
  • sự lẩm bẩm, sự càu nhàu; tiếng lẩm bẩm, tiếng càu nhàu

động từ

  • nói khẽ, nói thầm
  • nói lẩm bẩm, cằn nhằn; càu nhàu
Đồng nghĩa murmurmumblewhispergrunt
Trái nghĩa shoutenunciatedeclare
Định nghĩa tiếng Anh

n. a low continuous indistinct sound; often accompanied by movement of the lips without the production of articulate speech

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...