myth
/miθ/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #3076
“myths” là số nhiều của myth — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
huyền thoại
danh từ
“The myth of Hercules is well known.”Huyền thoại về Hercules rất nổi tiếng.
Biến thể từ
myths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
myth
/miθ/
danh từ
- thần thoại
- chuyện hoang đường, vật hoang đường; chuyện tưởng tượng, vật tưởng tượng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a traditional story accepted as history; serves to explain the world view of a people