Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

myth

/miθ/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #3076

“myths” là số nhiều của myth — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

huyền thoại danh từ

“The myth of Hercules is well known.”Huyền thoại về Hercules rất nổi tiếng.

Biến thể từ myths số nhiều
Đồng nghĩa legendfabletalefolklore
Trái nghĩa factrealitytruth
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

myth

/miθ/

danh từ

  • thần thoại
  • chuyện hoang đường, vật hoang đường; chuyện tưởng tượng, vật tưởng tượng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a traditional story accepted as history; serves to explain the world view of a people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...