Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

necessity

/ni'sesiti/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #3951

“necessities” là số nhiều của necessity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự cần thiết danh từ

“Water is a necessity for life.”Nước là một sự cần thiết cho sự sống.

Biến thể từ necessities số nhiều
Trái nghĩa luxuryoptionchoice
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

necessity

/ni'sesiti/

danh từ

  • sự cần thiết, điều tất yếu, điều bắt buộc
    • in case of necessity: trong trường hợp cần thiết
    • of necessity: cần thiết, tất yếu
    • to be under the necessity of doing: cần phải phải làm
  • (số nhiều) những thứ cần thiết, những thứ cần dùng
    • food and clothes are necessities af life: cơm ăn áo mặc là những thứ cần dùng cho đời sống
  • ((thường) số nhiều) cảnh nghèo túng
    • to be in necessity: nghèo túng
    • to help somebody in his necessities: giúp đỡ ai trong hoàn cảnh nghèo túng

thành ngữ

  1. to bow to necessity
    • phải làm cho hoàn cảnh bắt buộc, phải chịu hoàn cảnh bắt buộc
  2. to make a virtue of necessity
    • bất đắc dĩ phải làm điều không ưng mà cứ phải vui vẻ; đừng chẳng được mà vẫn cứ kể công; bắt chẳng được tha ra làm phúc
  3. necessity is the mother of invention
    • có khó mới sinh khôn
  4. necessity known no law
    • (xem) law
Định nghĩa tiếng Anh

n. the condition of being essential or indispensable n. anything indispensable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...