Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nerve

/nə:v/ GREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3083

“nerves” là số nhiều của nerve — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dây thần kinh danh từ

“The nerve signals control muscle movements.”Các tín hiệu thần kinh điều khiển các chuyển động cơ bắp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nerve

/nə:v/

danh từ

  • (giải phẫu) dây thần kinh
  • ((thường) số nhiều) thần kinh; trạng thái thần kinh kích động
    • to get on someone's nerves; to give someone the nerves: chọc tức ai; làm cho ai phát cáu
    • to have s fit of nerves: bực dọc, nóng nảy
  • khí lực, khí phách, dũng khí, can đảm, nghị lực
    • a man with iron nerves; a man with nerves of steel: con người có khí phách cương cường; con người không gì làm cho xúc động được
    • to lose one's nerves: mất tinh thần, hoảng sợ
    • to strain every nerve: rán hết sức
  • (thông tục) sự táo gan, sự trơ tráo
    • to have the nerve to do something: có gan làm gì
  • (thực vật học) gân (lá cây)
  • (nghĩa bóng) bộ phận chủ yếu, khu vực trung tâm, bộ phận đầu não

thành ngữ

  1. not to know what nerves are
    • điềm tĩnh, điềm đạm

ngoại động từ

  • truyền sức mạnh (vật chất, tinh thần); truyền can đảm, truyền nhuệ khí

thành ngữ

  1. to nerve oneself
    • rán sức, lấy hết can đảm, tập trung nghị lực
Định nghĩa tiếng Anh

n. any bundle of nerve fibers running to various organs and tissues of the body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...