Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

courage

/'kʌridʤ/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3324

Nghĩa thường dùng

dũng cảm danh từ

“It takes courage to stand up for what you believe in.”Cần có dũng cảm để đứng lên vì những gì bạn tin tưởng.

Đồng nghĩa braveryvalornerve
Trái nghĩa cowardicefear
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

courage

/'kʌridʤ/

danh từ

  • sự can đảm, sự dũng cảm, dũng khí
    • to keep up one's courage: giữ vững can đảm, không nản lòng
    • to lose courage: mất hết can đảm, mất hết hăng hái
    • to pluck (muster) up courage; to screw up one's courage; to take courage; to take one's courage in both hands: lấy hết can đảm

thành ngữ

  1. dutch courage
    • tính anh hùng (sau khi uống rượu)
  2. to have the courage of one's convictions (opinions)
    • thực hiện quan điểm của mình; kiên quyết bảo vệ quan điểm của mình
Định nghĩa tiếng Anh

n. a quality of spirit that enables you to face danger or pain without showing fear

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...