nightmare
/'naitmeə/ IELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3586
“nightmares” là số nhiều của nightmare — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cơn ác mộng
danh từ
“She had a nightmare about being chased by a monster.”Cô ấy đã có một cơn ác mộng về việc bị một con quái vật đuổi.
Biến thể từ
nightmares số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nightmare
/'naitmeə/
danh từ
- cơn ác mộng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a situation resembling a terrifying dream n. a terrifying or deeply upsetting dream