Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #14560

nomad

/'nɔməd/

danh từ

  • dân du cư; người sống nay đây mai đó

tính từ

  • nay đây mai đó; du cư
Biến thể từ nomads số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of a people who have no permanent home but move about according to the seasons

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...