nomination
/,nɔmi'neiʃn/ phổ biến #3232
“nominations” là số nhiều của nomination — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự đề cử
danh từ
“Her nomination for the award was unexpected.”Sự đề cử của cô ấy cho giải thưởng là bất ngờ.
Biến thể từ
nominations số nhiều
Đồng nghĩa
appointmentselectionrecommendationproposal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nomination
/,nɔmi'neiʃn/
danh từ
- sự chỉ định, sự bổ nhiệm (người nào vào một chức vụ gì); quyền chỉ định, quyền bổ nhiệm
- sự giới thiệu, sự đề cử (người ra ứng cử); quyền giới thiệu, quyền đề cử (người ra ứng cử)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of officially naming a candidate n. the condition of having been proposed as a suitable candidate for appointment or election