Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nuance

/nju:'Ỵ:ns/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #9104

“nuancing” là hiện tại phân từ của nuance — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sắc thái tinh tế danh từ

“Good writing captures the nuance of meaning.”Văn viết tốt nắm bắt sắc thái tinh tế của ý nghĩa.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nuance

/nju:'Ỵ:ns/

danh từ

  • sắc thái
Định nghĩa tiếng Anh

n. a subtle difference in meaning or opinion or attitude

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...