Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obligation

/,ɔbli'geiʃn/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #2988

“obligations” là số nhiều của obligation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nghĩa vụ danh từ

“You have an obligation to help your family.”Bạn có nghĩa vụ giúp đỡ gia đình của mình.

Biến thể từ obligations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obligation

/,ɔbli'geiʃn/

danh từ

  • nghĩa vụ, bổn phận
  • ơn; sự mang ơn, sự biết ơn, sự hàm ơn
    • to be under an obligation: chịu ơn
    • to repay an obligation: trả ơn
  • (pháp lý) giao ước
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being obligated to do or pay something n. a personal relation in which one is indebted for a service or favor n. a legal agreement specifying a payment or action and the penalty for failure to comply

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...