Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

open-minded

/'oupn'maindid/

tính từ

  • rộng rãi, phóng khoáng, không thành kiến
  • sẵn sàng tiếp thu cái mới
Đồng nghĩa tolerantreceptive
Trái nghĩa narrow-mindedbiased
Định nghĩa tiếng Anh

s. ready to entertain new ideas

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...