Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★★ phổ biến #4175

opposed

//

* tính từ
  • chống lại, phản đối
Định nghĩa tiếng Anh

a. being in opposition or having an opponent

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...