optimism
/'ɔptimizm/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #5401
Nghĩa thường dùng
sự lạc quan
danh từ
“Investor optimism can drive market growth.”Sự lạc quan của nhà đầu tư có thể thúc đẩy sự tăng trưởng của thị trường.
Đồng nghĩa
hopefulnessconfidencepositivitycheerfulness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
optimism
/'ɔptimizm/
danh từ
- sự lạc quang; tính lạc quan
- revolutionary optimism: lạc quan cách mạng
- (triết học) chủ nghĩa lạc quan
Định nghĩa tiếng Anh
n. the optimistic feeling that all is going to turn out well n. a general disposition to expect the best in all things