Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #4141

optimistic

/,ɔpti'mistik/

tính từ

  • lạc quan chủ nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh

a. expecting the best in this best of all possible worlds

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...