Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“organizes” là ngôi 3 số ít của organize — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1643

organize

/'ɔ:gənaiz/

ngoại động từ

  • tổ chức, cấu tạo, thiết lập
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lập thành nghiệp đoàn, đưa vào nghiệp đoàn

nội động từ

  • thành tổ chức
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thành lập nghiệp đoàn, gia nhập nghiệp đoàn
Đồng nghĩa arrangeordersystematize
Trái nghĩa disorganizedisrupt
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to be structured or ordered or operating according to some principle or idea\nv. bring order and organization to\nv. arrange by systematic planning and united effort

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...