Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

organize

/'ɔ:gənaiz/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1643

“organizes” là ngôi 3 số ít của organize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Tổ chức động từ

“Organize a party.”Tổ chức tiệc.

Đồng nghĩa arrangeordersystematize
Trái nghĩa disorganizedisrupt
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

organize

/'ɔ:gənaiz/

ngoại động từ

  • tổ chức, cấu tạo, thiết lập
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lập thành nghiệp đoàn, đưa vào nghiệp đoàn

nội động từ

  • thành tổ chức
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thành lập nghiệp đoàn, gia nhập nghiệp đoàn
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to be structured or ordered or operating according to some principle or idea v. bring order and organization to v. arrange by systematic planning and united effort

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...