Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outlet

/'autlet/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4624

“outlets” là số nhiều của outlet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cửa hàng danh từ

“I bought shoes at the outlet.”Tôi đã mua giày tại cửa hàng.

Biến thể từ outlets số nhiều
Đồng nghĩa storeshopmarketvent
Trái nghĩa inletsource
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outlet

/'autlet/

danh từ

  • chỗ thoát ra, lối ra; (nghĩa bóng) phương tiện thoả mãn... (chí hướng...)
  • cửa sông (ra biển, vào hồ...)
  • dòng sông, dòng nước (chảy từ hồ...)
  • (thương nghiệp) thị trường, chỗ tiêu thụ; cửa hàng tiêu thụ, cửa hàng đại lý (của một hãng)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đài phát thanh phụ (phát lại của một hệ thống lớn hơn)
Định nghĩa tiếng Anh

n a place of business for retailing goods n receptacle providing a place in a wiring system where current can be taken to run electrical devices n an opening that permits escape or release n activity that frees or expresses creative energy or emotion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...