Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outline

/'autlain/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4429

“outlined” là quá khứ phân từ của outline — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dàn bài danh từ

“I need to create an outline for my essay.”Tôi cần tạo một dàn bài cho bài luận của mình.

Đồng nghĩa sketchdraftcontour
Trái nghĩa detailelaboration
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outline

/'autlain/

danh từ

  • nét ngoài, đường nét
  • hình dáng, hình bóng
    • the outline of a church: hình bóng của một toà nhà thờ
  • nét phác, nét đại cương; đề cương; sự vạch ra những nét chính (của một kế hoạch...)
  • (số nhiều) đặc điểm chính, nguyên tắc chung

ngoại động từ

  • vẽ phác, phác thảo
  • vẽ đường nét bên ngoài, vạch hình dáng bên ngoài
    • the mountain range was clearly outlined against the morning sky: dãy núi in hình rõ lên nền trời buổi sáng
  • thảo những nét chính, phác ra những nét chính (của một kế hoạch...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the line that appears to bound an object n. a sketchy summary of the main points of an argument or theory n. a schematic or preliminary plan

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...