Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★ phổ biến #3571

overwhelming

/,ouvə'welmiɳ/

tính từ

  • tràn ngập
  • quá mạnh, át hẳn, không chống lại được
    • overwhelming majoprity: đa số trội hơn, đa số át hẳn
Định nghĩa tiếng Anh

v overcome, as with emotions or perceptual stimuli\nv charge someone with too many tasks\nv cover completely or make imperceptible\nv overcome by superior force\ns so strong as to be irresistible\ns very intense

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...