Từ điển Anh–Việt

112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

package

/'pækidʒ/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1685

“packages” là số nhiều của package — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gói hàng danh từ

“The package arrived today.”Gói hàng đã đến hôm nay.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

package

//

  • (máy tính) khối
Định nghĩa tiếng Anh

n. a collection of things wrapped or boxed together n. a wrapped container

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...