Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“packages” là số nhiều của package — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1685

package

//

  • (máy tính) khối
Định nghĩa tiếng Anh

n. a collection of things wrapped or boxed together\nn. a wrapped container

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...