package
/'pækidʒ/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1685
“packages” là số nhiều của package — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
gói hàng
danh từ
“The package arrived today.”Gói hàng đã đến hôm nay.
Biến thể từ
packages số nhiều
packaged quá khứ phân từ
packaging hiện tại phân từ
packaged quá khứ
packages ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
package
//
- (máy tính) khối
Định nghĩa tiếng Anh
n. a collection of things wrapped or boxed together n. a wrapped container