Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pad

/pæd/ IELTSCollins ★★ phổ biến #3664

“pads” là số nhiều của pad — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tấm đệm danh từ

“He wrote his notes on a pad.”Anh ấy viết ghi chú của mình trên một tấm đệm.

Đồng nghĩa cushionmatpillownotepad
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pad

/pæd/

danh từ

  • (từ lóng) đường cái
    • gentleman (knight, squire) of the pad: kẻ cướp đường
  • ngựa dễ cưỡi ((cũng) pad nag)

động từ

  • đi chân, cuốc bộ
    • to pad it; to pad the hoof: (từ lóng) cuốc bộ

danh từ

  • cái đệm, cái lót; yên ngựa có đệm
  • tập giấy thấm; tập giấy (viết, vẽ)
  • lõi hộp mực đóng dấu
  • cái đệm ống chân (chơi bóng gậy cong...)
  • gan bàn chân (loài vật); bàn chân (thỏ, cáo...)

ngoại động từ

  • đệm, lót, độn (áo...)
  • ((thường) : out) nhồi nhét những thứ thừa (đầy câu, đầy sách...)
    • to pad a sentence out: nhồi nhét những thứ thừa đầy câu

thành ngữ

  1. padded cell
    • buồng có tường lót đệm (để nhốt người điên)

danh từ

  • giỏ (dùng làm đơn vị đo lường)

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ổ ăn chơi; tiệm hút
Định nghĩa tiếng Anh

n. a number of sheets of paper fastened together along one edge n. the large floating leaf of an aquatic plant (as the water lily) n. a block of absorbent material saturated with ink; used to transfer ink evenly to a rubber stamp n. a flat mass of soft material used for protection, stuffing, or comfort

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...