pad
“pads” là số nhiều của pad — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“He wrote his notes on a pad.”Anh ấy viết ghi chú của mình trên một tấm đệm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pad
/pæd/
danh từ
- (từ lóng) đường cái
- gentleman (knight, squire) of the pad: kẻ cướp đường
- ngựa dễ cưỡi ((cũng) pad nag)
động từ
- đi chân, cuốc bộ
- to pad it; to pad the hoof: (từ lóng) cuốc bộ
danh từ
- cái đệm, cái lót; yên ngựa có đệm
- tập giấy thấm; tập giấy (viết, vẽ)
- lõi hộp mực đóng dấu
- cái đệm ống chân (chơi bóng gậy cong...)
- gan bàn chân (loài vật); bàn chân (thỏ, cáo...)
ngoại động từ
- đệm, lót, độn (áo...)
- ((thường) : out) nhồi nhét những thứ thừa (đầy câu, đầy sách...)
- to pad a sentence out: nhồi nhét những thứ thừa đầy câu
thành ngữ
- padded cell
- buồng có tường lót đệm (để nhốt người điên)
danh từ
- giỏ (dùng làm đơn vị đo lường)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ổ ăn chơi; tiệm hút
Định nghĩa tiếng Anh
n. a number of sheets of paper fastened together along one edge n. the large floating leaf of an aquatic plant (as the water lily) n. a block of absorbent material saturated with ink; used to transfer ink evenly to a rubber stamp n. a flat mass of soft material used for protection, stuffing, or comfort