Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3034

painful

/'peinful/

tính từ

  • đau đớn, đau khổ; làm đau đớn, làm đau khổ
  • vất vả, khó nhọc, mất nhiều công sức
Đồng nghĩa soreaching
Trái nghĩa painlesscomfortable
Định nghĩa tiếng Anh

a. causing physical or psychological pain

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...