Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“passions” là số nhiều của passion — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #2283

passion

/'pæʃn/

danh từ

  • cảm xúc mạnh mẽ, tình cảm nồng nàn
  • sự giận dữ
    • to fly (fall, get) into a passion: nổi giận, nổi tam bành
  • tình dục, tình yêu
    • sexual passion: tình dục
    • tender passion: tình yêu
  • sự say mê
    • to have a passion for something: say mê cái gì
  • (tôn giáo) (the passion) những nỗi khổ hình của Chúa Giê-xu; bài ca thuật lại những nỗi khổ hình của Chúa Giê-xu

nội động từ

  • (thơ ca) say mê, yêu tha thiết, yêu nồng nàn
Biến thể từ passions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a strong feeling or emotion\nn. a feeling of strong sexual desire\nn. the suffering of Jesus at the Crucifixion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...