pat
/pæt/ Collins ★★ phổ biến #4539
“patted” là quá khứ của pat — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
vỗ nhẹ
động từ
“She gave the dog a gentle pat.”Cô ấy vỗ nhẹ vào con chó.
Biến thể từ
patted quá khứ
patting hiện tại phân từ
pats ngôi 3 số ít
patted quá khứ phân từ
pats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pat
/pæt/
danh từ
- cái vỗ nhẹ, cái vỗ về; tiếng vỗ nhẹ
- khoanh bơ nhỏ
ngoại động từ
- vỗ nhẹ, vỗ về
- to pat someone on the back: vỗ nhẹ vào lưng ai
- vỗ cho dẹt xuống
nội động từ
- (: upon) vỗ nhẹ (vào)
thành ngữ
- to pat oneself on the back
- (nghĩa bóng) tự mình khen mình
phó từ
- đúng lúc
- the answer came pat: câu trả lời đến đúng lúc
- rất sẵn sàng
thành ngữ
- to stand pat
- không đổi quân bài (đánh bài xì)
- (nghĩa bóng) giữ vững lập trường; bám lấy quyết định đã có
tính từ
- đúng lúc
- rất sẵn sàng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the sound made by a gentle blow s. exactly suited to the occasion r. completely or perfectly