Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pat

/pæt/ Collins ★★ phổ biến #4539

“pats” là ngôi 3 số ít của pat — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vỗ nhẹ động từ

“She gave the dog a gentle pat.”Cô ấy vỗ nhẹ vào con chó.

Đồng nghĩa tapstroketouchclap
Trái nghĩa hitslappunch
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pat

/pæt/

danh từ

  • cái vỗ nhẹ, cái vỗ về; tiếng vỗ nhẹ
  • khoanh bơ nhỏ

ngoại động từ

  • vỗ nhẹ, vỗ về
    • to pat someone on the back: vỗ nhẹ vào lưng ai
  • vỗ cho dẹt xuống

nội động từ

  • (: upon) vỗ nhẹ (vào)

thành ngữ

  1. to pat oneself on the back
    • (nghĩa bóng) tự mình khen mình

phó từ

  • đúng lúc
    • the answer came pat: câu trả lời đến đúng lúc
  • rất sẵn sàng

thành ngữ

  1. to stand pat
    • không đổi quân bài (đánh bài xì)
    • (nghĩa bóng) giữ vững lập trường; bám lấy quyết định đã có

tính từ

  • đúng lúc
  • rất sẵn sàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the sound made by a gentle blow s. exactly suited to the occasion r. completely or perfectly

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...