Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slap

/slæp/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4086
Đồng nghĩa smackhitstrikespank
Trái nghĩa caress
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slap

/slæp/

danh từ

  • cái vỗ, cái đập (bằng bàn tay)
    • a slap on the shoulder: cái vỗ vai
    • a slap in the face: cái vả vào mặt, (bóng) các đập vào mặt; sự lăng mạ; điều sỉ nhục

ngoại động từ

  • vỗ, phát, vả

thành ngữ

  1. to slap down
    • phê bình, quở trách

phó từ

  • bất thình lình; trúng
    • to hit someone slap in the eyes: đánh trúng vào mắt ai
    • to run slap into someone: đâm sầm vào ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a blow from a flat object (as an open hand) v. hit with something flat, like a paddle or the open hand

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...