Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pause

/pɔ:z/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2777

“pausing” là hiện tại phân từ của pause — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chỗ ngừng, sự ngắt hơi danh từ

“A short pause after a comma makes reading aloud clearer.”Một chỗ ngừng ngắn sau dấu phẩy giúp việc đọc to rõ ràng hơn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pause

/pɔ:z/

danh từ

  • sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng
  • sự ngập ngừng
    • to give pause to: làm cho (ai) ngập ngừng
  • sự ngắt giọng (trong khi đang nói, đang đọc); chỗ ngắt giọng, chỗ ngắt
    • the after a short pause, he resumed his speech: sau khi ngắt giọng một giây, ông ấy lại tiếp tục bài diễn văn của mình
  • (âm nhạc) dấu dãn nhịp

nội động từ

  • tạm nghỉ, tạm ngừng
  • chờ đợi; ngập ngừng
  • (: upon) ngừng lại
    • let us pause upon this phrase: chúng ta hãy ngừng lại ở nhóm từ này
Định nghĩa tiếng Anh

n. a time interval during which there is a temporary cessation of something n. temporary inactivity v. cease an action temporarily

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...