pause
/pɔ:z/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2777
“pausing” là hiện tại phân từ của pause — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chỗ ngừng, sự ngắt hơi
danh từ
“A short pause after a comma makes reading aloud clearer.”Một chỗ ngừng ngắn sau dấu phẩy giúp việc đọc to rõ ràng hơn.
Biến thể từ
paused quá khứ
pausing hiện tại phân từ
pauses số nhiều
pauses ngôi 3 số ít
paused quá khứ phân từ
Đồng nghĩa
breakhaltinterruptionrespite
Trái nghĩa
continuationresumeproceed
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pause
/pɔ:z/
danh từ
- sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng
- sự ngập ngừng
- to give pause to: làm cho (ai) ngập ngừng
- sự ngắt giọng (trong khi đang nói, đang đọc); chỗ ngắt giọng, chỗ ngắt
- the after a short pause, he resumed his speech: sau khi ngắt giọng một giây, ông ấy lại tiếp tục bài diễn văn của mình
- (âm nhạc) dấu dãn nhịp
nội động từ
- tạm nghỉ, tạm ngừng
- chờ đợi; ngập ngừng
- (: upon) ngừng lại
- let us pause upon this phrase: chúng ta hãy ngừng lại ở nhóm từ này
Định nghĩa tiếng Anh
n. a time interval during which there is a temporary cessation of something n. temporary inactivity v. cease an action temporarily