Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9622

permeate

/'pə:mieit/

động từ

  • thấm vào, thấm qua
    • water permeates sand: nước thấm vào cát
  • tràn ngập
  • (: through, among, into) toả ra, lan khắp
Đồng nghĩa penetratesaturateinfuse
Định nghĩa tiếng Anh

v. spread or diffuse through

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...