Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

permeate

/'pə:mieit/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9622

“permeated” là quá khứ của permeate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thấm qua, lan rộng khắp nơi động từ

“A culture of innovation permeates the company.”Văn hóa đổi mới thấm sâu vào toàn công ty.

Đồng nghĩa penetratesaturateinfuse
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

permeate

/'pə:mieit/

động từ

  • thấm vào, thấm qua
    • water permeates sand: nước thấm vào cát
  • tràn ngập
  • (: through, among, into) toả ra, lan khắp
Định nghĩa tiếng Anh

v. spread or diffuse through

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...