Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11157

saturate

/'sætʃəreit/

tính từ

  • no, bão hoà
  • (thơ ca) thẫm, đẫm, đậm

ngoại động từ

  • làm no, làm bão hoà
  • tẩm, ngấm, thấm đẫm
  • (quân sự) ném bom ồ ạt, ném bom tập trung
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause (a chemical compound, vapour, solution, magnetic material) to unite with the greatest possible amount of another substance

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...