Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #5269

persistent

/pə'sistənt/

tính từ

  • kiên gan, bền bỉ
  • khăng khăng, khư khư, cố chấp, ngoan cố
  • dai dẳng
    • persistent rain: mưa dai dẳng
  • (sinh vật học) bền, không rụng (lá, sừng, lông)
Định nghĩa tiếng Anh

s. never-ceasing\na. retained; not shed

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...