Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

persist

/pә'sist/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4351

“persisting” là hiện tại phân từ của persist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kiên trì động từ

“Despite setbacks, they persisted.”Bất chấp các thất bại, họ kiên trì.

Đồng nghĩa continueendurelastprevail
Trái nghĩa ceasestopquit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

persist

//

  • tiếp tục
Định nghĩa tiếng Anh

v. stay behind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...