Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“persisting” là hiện tại phân từ của persist — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4351

persist

//

  • tiếp tục
Đồng nghĩa continueendurelastprevail
Trái nghĩa ceasestopquit
Định nghĩa tiếng Anh

v. stay behind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...