Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

persuade

/pə'sweid/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3265

“persuades” là ngôi 3 số ít của persuade — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Thuyết phục động từ

“I tried to persuade my friend to join the club with me this semester.”Tôi đã cố gắng thuyết phục bạn tôi tham gia câu lạc bộ cùng tôi trong học kỳ này.

Đồng nghĩa convinceinducesway
Trái nghĩa dissuadedeter
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

persuade

/pə'sweid/

ngoại động từ

  • làm cho tin; thuyết phục
    • to persuade someone of something: làm cho ai tin cái gì
    • to persuade someone to do something (into doing something): thuyết phục ai làm gì
    • to be persuaded that: tin chắc rằng
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause somebody to adopt a certain position, belief, or course of action; twist somebody's arm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...