Từ điển Anh–Việt

109,007 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pinnate

/'pinit/

tính từ

  • (thực vật học) hình lông chim (lá)
Định nghĩa tiếng Anh

s (of a leaf shape) featherlike; having leaflets on each side of a common axis

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...