plate
/pleit/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1525
“plates” là số nhiều của plate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đĩa
danh từ
“The plate is on the table.”Đĩa nằm trên bàn.
Biến thể từ
plates số nhiều
plated quá khứ phân từ
plating hiện tại phân từ
plated quá khứ
plates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
plate
/pleit/
danh từ
- bản, tấm phiếu, lá (kim loại)
- battery plate: bản ắc quy
- biển, bảng (bằng đồng...)
- number plate: biển số xe (ô tô...)
- bản khắc kẽm; tranh khắc kẽm, bản đồ khắc kẽm; khuôn in (bằng chì...)
- tấm kính ảnh, tấm kẽm chụp ảnh (thay cho phim)
- (kiến trúc) đòn ngang; thanh ngang
- roof plate: đòn móc
- window plate: thanh ngang khung cửa sổ
- đĩa (để đựng thức ăn); đĩa thức ăn
- a plate of beef: một đĩa thịt bò
- (danh từ tập thể số ít) bát đĩa bằng vàng bạc
- đĩa thu tiền quyên (ở nhà thờ)
- cúp vàng, cúp bạc; cuộc đua tranh cúp vàng; cuộc đua ngựa tranh cúp vàng)
- lợi giả (để cắm răng giả)
- đường ray ((cũng) plate rail)
- (ngành in) bát chữ
ngoại động từ
- bọc sắt, bọc kim loại
- to plate a ship: bọc sắt một chiếc tàu
- mạ
- to plate something with gold (silver): mạ vàng (bạc) vật gì
- (ngành in) sắp chữ thành bát
Định nghĩa tiếng Anh
n. a sheet of metal or wood or glass or plastic n. a full-page illustration (usually on slick paper) n. dish on which food is served or from which food is eaten n. the quantity contained in a plate