pleasant
/'pleznt/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3772
“pleasantest” là so sánh nhất của pleasant — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
dễ chịu
tính từ
“The weather was pleasant for a picnic.”Thời tiết thật dễ chịu cho một buổi dã ngoại.
Đồng nghĩa
enjoyableagreeablenicedelightful
Trái nghĩa
unpleasantdisagreeablenasty
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pleasant
/'pleznt/
tính từ
- vui vẻ, dễ thương (người...)
- a pleasant companion: người bạn vui vẻ dễ thương
- pleasant manner: thái độ vui vẻ dễ thương
- dễ chịu, thú vị, làm thích ý, vừa ý, đẹp hay, vui, êm đềm, dịu dàng
- a pleasant evening: một buổi tối thú vị
- a pleasant story: một câu chuyện thú vị; một câu chuyện hay
- a pleasant voice: giọng nói dịu dàng
- pleasant weather: tiết trời dễ chịu, tiết trời đẹp
- (từ cổ,nghĩa cổ) hay vui đùa, hay pha trò, hay khôi hài
Định nghĩa tiếng Anh
a. affording pleasure; being in harmony with your taste or likings s. (of persons) having pleasing manners or behavior